Phép dịch "espulso" thành Tiếng Việt
bị trục xuất, bị đuổi là các bản dịch hàng đầu của "espulso" thành Tiếng Việt.
espulso
verb
masculine
ngữ pháp
-
bị trục xuất
Tu finisci in prigione, e loro vengono espulsi.
Anh sẽ ở tù, còn họ sẽ bị trục xuất.
-
bị đuổi
Bremner e'stato espulso, e non e'per niente contento.
Bremner đã bị đuổi, và tất nhiên anh ta rất cáu.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " espulso " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm