Phép dịch "espressione" thành Tiếng Việt

biểu thức, cụm từ, nét là các bản dịch hàng đầu của "espressione" thành Tiếng Việt.

espressione noun feminine ngữ pháp

Gruppo di parole il cui significato è diverso dalla somma delle sue parti.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • biểu thức

    noun
  • cụm từ

    noun

    Quali espressioni indicano che queste persone avevano commesso questi peccati?

    Những cụm từ nào cho thấy rằng người đó đã phạm các tội lỗi này?

  • nét

    Gia'e a giudicare dalle espressioni di vergogna degli uomini, lo siete anche voi.

    Phải, và qua nỗi xấu hổ trên nét mặt những quý ông thì cô cũng nổi không kém.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự biểu hiện
    • sự biểu lộ
    • thành ngữ
    • từ ngữ
    • vẻ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " espressione " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "espressione" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "espressione" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch