Phép dịch "esperienza" thành Tiếng Việt

kinh nghiệm, Trải nghiệm, trải nghiệm là các bản dịch hàng đầu của "esperienza" thành Tiếng Việt.

esperienza noun feminine ngữ pháp

Qualcosa che è successo e che influenza i pensieri e il comportamento; un evento speciale nella vita. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kinh nghiệm

    noun

    sapere acquisito con la pratica [..]

    Nell’euforia di quella esperienza, ne ebbi un’altra, ma questa è troppo personale per poterla condividere.

    Qua kinh nghiệm vui vẻ đó, tôi đã có một kinh nghiệm khác.

  • Trải nghiệm

    Vedete, io faccio esperienza del mondo in un modo unico.

    Bạn biết đấy, tôi phải trải nghiệm thế giới theo một cách đặc biệt.

  • trải nghiệm

    Vedete, io faccio esperienza del mondo in un modo unico.

    Bạn biết đấy, tôi phải trải nghiệm thế giới theo một cách đặc biệt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " esperienza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "esperienza" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "esperienza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch