Phép dịch "esame" thành Tiếng Việt
thi, kiểm tra, kỳ thi là các bản dịch hàng đầu của "esame" thành Tiếng Việt.
esame
noun
masculine
ngữ pháp
Serie di domande (poste da un insegnante o professore), per capire il livello di conoscenza dell'allievo su un determinato argomento, periodo, era, ecc...
-
thi
nounSono spiacente, ma dobbiamo rimuovere il corpo per ulteriori esami.
Tôi xin lỗi, nhưng chúng tôi sẽ phải di chuyển thi thể để kiểm tra thêm.
-
kiểm tra
nounOra avete tutti questi dati degli esami dell'anno scorso.
Bây giờ bạn đã nhận được tất cả các kết quả kiểm tra từ năm ngoái.
-
kỳ thi
nounHo rubato prove scritte. Ho barato agli esami.
Tôi đạo văn trong bài luận. Tôi gian lận trong các kỳ thi.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sự khám xét
- sự thẩm tra
- thi cử
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " esame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "esame"
Các cụm từ tương tự như "esame" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Khoa bảng
Thêm ví dụ
Thêm