Phép dịch "energico" thành Tiếng Việt
có nghị lực, cương quyết, đầy nghị lực là các bản dịch hàng đầu của "energico" thành Tiếng Việt.
energico
adjective
masculine
ngữ pháp
-
có nghị lực
-
cương quyết
Geova Dio ha validi motivi per intervenire in maniera così energica.
Giê-hô-va Đức Chúa Trời có lý do chính đáng để hành động cương quyết như thế.
-
đầy nghị lực
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " energico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm