Phép dịch "energia" thành Tiếng Việt

năng lượng, nghị lực là các bản dịch hàng đầu của "energia" thành Tiếng Việt.

energia noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • năng lượng

    noun

    capacità di un corpo o di un sistema di compiere lavoro

    Il calore è una forma di energia.

    Nhiệt là một hình thức năng lượng.

  • nghị lực

    noun

    Concentrò le sue energie nella cura della famiglia.

    Chị Dibb tập trung mọi nghị lực của mình vào việc chăm sóc nhà cửa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " energia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Energia

Energia (razzo)

+ Thêm

"Energia" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Energia trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "energia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "energia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch