Phép dịch "eminente" thành Tiếng Việt

lỗi lạc là bản dịch của "eminente" thành Tiếng Việt.

eminente adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lỗi lạc

    Di'ai tuoi eminenti amici di chiudere la bocca.

    Bảo mấy ông bạn lỗi lạc của ông im miệng đi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " eminente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "eminente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch