Phép dịch "elio" thành Tiếng Việt

heli, hêli, Heli là các bản dịch hàng đầu của "elio" thành Tiếng Việt.

elio noun ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • heli

    noun

    Sembra che abbia spompinato una bombola di elio.

    Cứ như anh ta hít cả bình khí heli vậy.

  • hêli

    noun
  • Heli

    elemento chimico con numero atomico 2

    Gas di elio, ci sono un sacco di ragioni per cui l'elio è buono,

    Heli là một chất khí, có nhiều lý do vì sao nó rất tốt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " elio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Elio proper ngữ pháp

Elio (mitologia)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Helios

    Helios (thần thoại)

Các cụm từ tương tự như "elio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "elio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch