Phép dịch "elaborato" thành Tiếng Việt
bài làm, phức tạp, rắc rối là các bản dịch hàng đầu của "elaborato" thành Tiếng Việt.
elaborato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
bài làm
noun -
phức tạp
adjectiveQueste forme sembrano elaborate, ma il processo è molto elementare.
Các hình thể nhìn phức tạp, nhưng quá trình này rất giản thiểu.
-
rắc rối
lei ha certamente un modo complicato di elaborare le informazioni
cô ấy chắc chắn gặp rắc rối trong việc nhập
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " elaborato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "elaborato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
biên tập · khai triển · soạn thảo · xây dựng · 編輯
Thêm ví dụ
Thêm