Phép dịch "effemeridi" thành Tiếng Việt
Lịch thiên văn, lịch thiên văn là các bản dịch hàng đầu của "effemeridi" thành Tiếng Việt.
effemeridi
noun
feminine
ngữ pháp
-
Lịch thiên văn
-
lịch thiên văn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " effemeridi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm