Phép dịch "e-mail" thành Tiếng Việt
thư điện tử, email, thơ điện tử là các bản dịch hàng đầu của "e-mail" thành Tiếng Việt.
e-mail
noun
masculine
ngữ pháp
-
thư điện tử
nounNon dovrebbe essere questo l’obiettivo delle nostre e-mail?
Lẽ ra thư điện tử của chúng ta cũng nên có mục tiêu đó.
-
email
nounHo mandato una e-mail a Remy mentre tornavo a casa.
Trên đường về, em đã email cho Remy.
-
thơ điện tử
-
điện thư
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " e-mail " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "e-mail" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
trình làm ngập email
-
địa chỉ điện thư
Thêm ví dụ
Thêm