Phép dịch "drappello" thành Tiếng Việt
nhóm, tổ, đội là các bản dịch hàng đầu của "drappello" thành Tiếng Việt.
drappello
noun
masculine
ngữ pháp
-
nhóm
noun -
tổ
noun -
đội
nounRiunisca un drappello di uomini armati.
Đi tập trung một đội vũ trang.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " drappello " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm