Phép dịch "dottrina" thành Tiếng Việt

chủ nghĩa, giáo lý, giáo điều là các bản dịch hàng đầu của "dottrina" thành Tiếng Việt.

dottrina noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chủ nghĩa

    noun
  • giáo lý

    In genere, le altre persone vogliono conoscere i risultati della dottrina, non la dottrina.

    Những người khác thường muốn có kết quả của giáo lý, chứ không phải là giáo lý.

  • giáo điều

    noun

    Origene accettò alcune di queste dottrine non scritturali, sostenendo che erano insegnamenti degli apostoli.

    Origen chấp nhận một số giáo lý phản Kinh Thánh này, được ông gọi là giáo điều của các sứ đồ.

  • học thuyết

    noun

    Intendi riciclare la dottrina di Adler sul complesso di inferiorita'?

    mày chỉ cần cố gắng làm lại học thuyết mặc cảm tự ti của Adler?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dottrina " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "dottrina" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dottrina" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch