Phép dịch "distesa" thành Tiếng Việt
sự trải dài là bản dịch của "distesa" thành Tiếng Việt.
distesa
noun
particle
feminine
ngữ pháp
-
sự trải dài
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " distesa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "distesa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
duỗi ra · giăng ra · làm giãn ra · nới ra · trải · đặt nằm
Thêm ví dụ
Thêm