Phép dịch "dirompente" thành Tiếng Việt

gây nổ là bản dịch của "dirompente" thành Tiếng Việt.

dirompente adjective verb masculine ngữ pháp

Che provoca reazioni clamorose o forti emozioni.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gây nổ

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dirompente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "dirompente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch