Phép dịch "dialogo" thành Tiếng Việt
đối thoại, cuộc đối thoại, hội thoại là các bản dịch hàng đầu của "dialogo" thành Tiếng Việt.
dialogo
noun
masculine
ngữ pháp
-
đối thoại
nounC'e'stato un dialogo molto aperto con la deputata, per un po'di tempo.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.
-
cuộc đối thoại
nounC'e'stato un dialogo molto aperto con la deputata, per un po'di tempo.
Chúng tôi thường xuyên có các cuộc đối thoại mở với các nữ nghị sĩ.
-
hội thoại
verbHo adattato un dialogo scritto sul tema dell'amore.
Tôi mô phỏng nó từ một đoạn hội thoại có sẵn về tình yêu.
-
Đối thoại
Abbiamo più possibilità di avere un dialogo costruttivo con loro che con i russi.
Đối thoại với họ sẽ hiệu quả hơn là với Nga nhiều.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " dialogo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "dialogo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chuyện trò · đối thoại
-
đối thoại hành động
-
hộp thoại
Thêm ví dụ
Thêm