Phép dịch "detronizzare" thành Tiếng Việt

truất ngôi là bản dịch của "detronizzare" thành Tiếng Việt.

detronizzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • truất ngôi

    Giocherano contro il Leeds United, che hanno detronizzato... da campioni della prima divisione alla fine della stagione scorsa.

    Họ phải đấu với Leeds United, đội đã bị họ truất ngôi vô địch giải hạng Nhất cuối mùa trước.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " detronizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "detronizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch