Phép dịch "degno" thành Tiếng Việt
thích đáng, xứng đáng, đáng là các bản dịch hàng đầu của "degno" thành Tiếng Việt.
degno
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
Che merita una determinata valutazione o un determinato giudizio.
-
thích đáng
Nessuno di noi sarebbe giudicato degno di sopravvivere se Geova non mostrasse misericordia quando è appropriato.
Nếu Đức Giê-hô-va không tỏ lòng thương xót thích đáng, không ai trong chúng ta được xem là đáng sống.
-
xứng đáng
adjectiveDi essere degno solo della sconfitta? Degno solo della morte?
Rằng ngươi chỉ xứng đáng với thất bại, xứng đáng với cái chết.
-
đáng
adjectiveLa vita è meravigliosa e degna di essere vissuta.
Cuộc sống thật tươi đẹp và đáng sống.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " degno " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "degno" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hạ cố · rủ lòng · thèm
-
đáng tin
Thêm ví dụ
Thêm