Phép dịch "degenerato" thành Tiếng Việt

suy đồi, thoái hóa là các bản dịch hàng đầu của "degenerato" thành Tiếng Việt.

degenerato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • suy đồi

    Era un giocatore d'azzardo degenerato e questo l'ha fatto uccidere.

    Nó là tên cờ bạc suy đồi, và nó đã bị giết vì bài bạc.

  • thoái hóa

    verb

    Perche'mi hanno quasi costretto ad affrontare un intero braccio di degenerati che avevo mandato in galera.

    Vì họ đã gần một bước để chống lại đám thoái hóa mà tôi gửi lên cấp trên.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " degenerato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "degenerato" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • biến thành · suy đồi · thoái hóa
Thêm

Bản dịch "degenerato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch