Phép dịch "deficiente" thành Tiếng Việt

không đầy đủ, ngu, người ngu là các bản dịch hàng đầu của "deficiente" thành Tiếng Việt.

deficiente adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • không đầy đủ

  • ngu

    adjective

    E'un emerito deficiente che lavora con strumenti elettrici.

    Cái chương trình ngu ngốc với mấy cái đồ nghề khủng.

  • người ngu

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ngốc
    • thiếu
    • bất túc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " deficiente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "deficiente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch