Phép dịch "decaedro" thành Tiếng Việt
khối mười mặt là bản dịch của "decaedro" thành Tiếng Việt.
decaedro
noun
masculine
ngữ pháp
-
khối mười mặt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " decaedro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm