Phép dịch "dare" thành Tiếng Việt

cho, đưa, biểu diễn là các bản dịch hàng đầu của "dare" thành Tiếng Việt.

dare verb noun masculine ngữ pháp

Applicare una qualità ad una persona. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cho

    verb adposition

    Trasferire il possesso (di un oggetto) a un'altra persona.

    Tom ha dato a Mary qualcosa di freddo da bere.

    Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.

  • đưa

    verb

    Tom ha dato a Mary qualcosa di freddo da bere.

    Tom đưa cho Mary nước gì đó mát để uống.

  • biểu diễn

    Trucco proposto dai truffatori di strada in tutto il mondo.

    Thủ thuật được biểu diễn khắp nơi ởi nghệ sĩ đường phố khắp thế giới.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cho là
    • diễn
    • mang lại
    • nghe theo
    • nhìn ra
    • nêu
    • quay ra
    • sinh ra
    • sản ra
    • sản xuất
    • tặng
    • vâng lời
    • đưa cho
    • đưa ra
    • để lộ ra
    • tuân theo
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dare"

Các cụm từ tương tự như "dare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "dare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch