Phép dịch "dado" thành Tiếng Việt

dobókocka, kocka, đai ốc là các bản dịch hàng đầu của "dado" thành Tiếng Việt.

dado noun masculine ngữ pháp

Un pezzo per serrare una vite filettata.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dobókocka

  • kocka

  • đai ốc

    E' così che si impedisce al dado di fuoriuscire dalla ruota ad alta velocità.

    Đó là cách bạn ngăn không cho đai ốc văng ra khỏi bánh xe khi chạy ở tốc độ cao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • con súc sắc
    • xúc xắc
    • Xúc xắc
    • Đai ốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " dado " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "dado"

Thêm

Bản dịch "dado" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch