Phép dịch "da" thành Tiếng Việt
từ, bởi, cho là các bản dịch hàng đầu của "da" thành Tiếng Việt.
da
verb
adposition
Che indica la fonte o la provenienza. [..]
-
từ
conjunctionTrovo che le parole con definizioni concise siano le più facili da ricordare.
Tôi thấy những từ mà giải thích ngắn gọn thì luôn dễ nhớ nhất.
-
bởi
conjunction adpositionE' stata fatta da questo oggetto, la sonda spaziale Voyager.
Nó đã được chụp bởi tàu không gian Voyager này đây.
-
cho
verb adpositionDovrei portare qualcosa da leggere?
Tôi đem cái gì đó cho bạn đọc nhé?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- do
- khi
- lúc
- như
- phải
- qua
- theo
- tại
- vì
- đến
- để
- ở
- của
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " da " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "da"
Các cụm từ tương tự như "da" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Máy bay cường kích
-
cây mía · mia · mía
-
lại · nữa · từ đầu
-
Đồng hồ lặn
-
từ chỗ nào · từ nơi nào · từ đâu
-
Huyện hạt thị
-
Máy bay tiêm kích phản lực thế hệ thứ ba
Thêm ví dụ
Thêm