Phép dịch "croccante" thành Tiếng Việt

giòn, kẹo đậu phộng là các bản dịch hàng đầu của "croccante" thành Tiếng Việt.

croccante adjective noun masculine ngữ pháp

Che ha una consistenza croccante, fragile ma tenera.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giòn

    adjective

    Ovviamente le patatine ci sono solo perche'mi piace il cibo croccante.

    Còn bim bim là bởi vì ta thích ăn mấy thứ giòn giòn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " croccante " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Croccante
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • kẹo đậu phộng

Thêm

Bản dịch "croccante" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch