Phép dịch "criticare" thành Tiếng Việt

bắt bẻ, chỉ trích, phê bình là các bản dịch hàng đầu của "criticare" thành Tiếng Việt.

criticare verb ngữ pháp

Esprimere critiche negative.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt bẻ

    Naturalmente non vorremo mai avere uno spirito critico, paragonandoci ad altri a questo riguardo.

    Dĩ nhiên, chúng ta không bao giờ muốn có tinh thần hay bắt bẻ, so sánh mình với người khác về phương diện này.

  • chỉ trích

    verb

    E il tuo ragazzo non fa che criticare le mie decisioni.

    Và bạn trai cô chỉ trích tôi bất cứ khi nào anh ta có thể.

  • phê bình

    verb

    Per fortuna, lei e'un critico e totalmente insignificante.

    May thay, anh là một nhà phê bình và hoàn toàn chẳng quan trọng gì.

  • phê phán

    La polizia governativa fu criticata dal partito di opposizione.

    Chính sách của chính phủ bị phê phán bởi đảng đối lập.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " criticare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "criticare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "criticare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch