Phép dịch "criceto" thành Tiếng Việt
chuột đồng là bản dịch của "criceto" thành Tiếng Việt.
criceto
noun
masculine
ngữ pháp
-
chuột đồng
Non posso credere che sto prendendo ordini da un criceto.
Không thể tin mình lại nghe lệnh một con chuột đồng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " criceto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "criceto"
Thêm ví dụ
Thêm