Phép dịch "costante" thành Tiếng Việt
hằng số, không thay đổi, bền lòng là các bản dịch hàng đầu của "costante" thành Tiếng Việt.
costante
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Non soggetto o suscettibile a cambiamento o variazione in forma, qualità o natura.
-
hằng số
nounquantità non variabile
Tra tutte le persone che ha ucciso ci dev'essere una costante.
Trong số tất cả những người hắn giết, phải có 1 hằng số.
-
không thay đổi
adjectiveTramite questi esempi, vediamo che le difficoltà sono la costante!
Qua những ví dụ này, chúng ta thấy rằng sự khó khăn là điều không thay đổi!
-
bền lòng
Rimanere saldi, costanti e fedeli.
Hãy kiên trì, bền lòng, và trung tín.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- hằng lượng
- kiên trì
- thường kỳ
- hằng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " costante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "costante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Costa Rica
-
Hằng số toán học
-
Chi phí cơ hội
-
costa rica
-
Quận Contra Costa
-
Hằng số hấp dẫn
-
Chi phí vốn bình quân gia quyền
-
Hằng số khí
Thêm ví dụ
Thêm