Phép dịch "corrodere" thành Tiếng Việt

gặm mòn, ăn mòn là các bản dịch hàng đầu của "corrodere" thành Tiếng Việt.

corrodere verb ngữ pháp

Essere distrutto da acqua, aria o un attacco chimico come un acido. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gặm mòn

  • ăn mòn

    verb

    Se i prodotti chimici possono corrodere i tubi di ferro, come mai non corrodono il tubetto del dentifricio?

    Này nếu thứ hóa chất đó ăn mòn được cả kim loại thì, Sao nó ko làm hỏng mấy tuýp thuốc đánh răng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corrodere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "corrodere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch