Phép dịch "corporale" thành Tiếng Việt

thân thể, xác thịt là các bản dịch hàng đầu của "corporale" thành Tiếng Việt.

corporale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thân thể

    noun

    “L’addestramento corporale è utile”. — 1 Timoteo 4:8.

    “Luyện tập thân thể ích lợi”.—1 Ti-mô-thê 4:8, BDY.

  • xác thịt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " corporale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "corporale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "corporale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch