Phép dịch "coordinata" thành Tiếng Việt

tọa độ, toạ độ là các bản dịch hàng đầu của "coordinata" thành Tiếng Việt.

coordinata noun adjective particle feminine ngữ pháp

Numero che rappresenta la posizione di un punto lungo una linea, un arco o un'altra figura unidimensionale.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • tọa độ

    Se le do delle coordinate, mi ci può portare?

    Tôi có cái tọa độ này, anh đưa tôi đến đó được không?

  • toạ độ

    Abbiamo fissato le coordinate nel momento in cui avete inquadrato l'obiettivo.

    Chúng tôi đã khoá toạ độ ngay khi cậu định vị.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " coordinata " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "coordinata" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "coordinata" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch