Phép dịch "contorcere" thành Tiếng Việt
vắt, vặn là các bản dịch hàng đầu của "contorcere" thành Tiếng Việt.
contorcere
verb
ngữ pháp
Riportare o riprodurre in maniera non conforme all'originale o al vero.
-
vắt
-
vặn
Mentre mi contorcevo sotto le sue sferzate, capivo quanto fossero geniali i suoi nodi.
Khi tôi vặn vẹo lúc anh ta quất tôi, tôi mới cảm nhận được những nút thắt của anh ta thông minh thế nào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " contorcere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "contorcere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
vặn vẹo
Thêm ví dụ
Thêm