Phép dịch "contendere" thành Tiếng Việt

cạnh tranh, tranh chấp, tranh đấu là các bản dịch hàng đầu của "contendere" thành Tiếng Việt.

contendere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cạnh tranh

    adjective verb
  • tranh chấp

    Pensa a questo principio: la divisione e le contese distruggono la nostra pace.

    Hãy suy nghĩ về nguyên tắc này: Sự chia rẽ và tranh chấp hủy diệt hòa bình.

  • tranh đấu

    Ci sono altre forze che si contendono il nostro destino, Sarah.

    Có những thế lực khác đang tranh đấu với số phận chúng ta, Sarah.

  • đua tranh

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch