Phép dịch "contea" thành Tiếng Việt

quận, quận hạt, hạt là các bản dịch hàng đầu của "contea" thành Tiếng Việt.

contea noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • quận

    noun

    Quindi dobbiamo far chiudere tutti i sensi unici alternati della contea immediatamente.

    Vậy, ta phải đóng các đường sát nhập trong quận, ngay lập tức.

  • quận hạt

    noun
  • hạt

    noun

    Sei la ragazza piu'bella della contea di Wexford.

    Cậu là cô gái xinh nhất hạt Wexford.

  • xứ

    noun

    Conosci le regole della contea?

    Anh có biết luật lệ của xứ đạo không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " contea " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "contea" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "contea" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch