Phép dịch "commuovere" thành Tiếng Việt
làm cảm động, làm xúc động là các bản dịch hàng đầu của "commuovere" thành Tiếng Việt.
commuovere
verb
ngữ pháp
-
làm cảm động
Quando si rese conto di essere istruito da un apostolo del Signore, fu profondamente commosso.
Khi ông nhận biết rằng ông đang được một Sứ Đồ của Chúa giảng dạy thì ông rất lấy làm cảm động.
-
làm xúc động
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " commuovere " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "commuovere" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cảm động · xúc động
Thêm ví dụ
Thêm