Phép dịch "commercio" thành Tiếng Việt

thương mại, buôn bán, mậu dịch là các bản dịch hàng đầu của "commercio" thành Tiếng Việt.

commercio noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thương mại

    noun

    scambio in forma di acquisto e/o vendita di beni

    Asterix, che c'è di male nel far fruttare il commercio?

    Phát triển thương mại có hại gì đâu.

  • buôn bán

    noun

    Credo che tu commerci in fiabe da mercato nero.

    Ta nghĩ ngươi buôn bán những câu chuyện ngụ ngôn này ở chợ đen.

  • mậu dịch

    noun

    C'è il commercio, poi.

    Rồi chúng ta lại có mậu dịch.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sự buôn bán
    • thương nghiệp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " commercio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "commercio"

Các cụm từ tương tự như "commercio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "commercio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch