Phép dịch "colpire" thành Tiếng Việt

đánh, bắn trúng, làm cho bị là các bản dịch hàng đầu của "colpire" thành Tiếng Việt.

colpire verb ngữ pháp

Dare uno o più colpi con dei movimenti rapidi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đánh

    verb

    Mi ha quasi colpito in testa con una mazza da baseball.

    Anh ấy suýt dùng gậy đánh vào đầu tôi.

  • bắn trúng

    Il tuo uomo l'ha colpito mentre sparava a noi.

    Sát thủ của ông đã bắn trúng hắn trong khi bắn chúng tôi.

  • làm cho bị

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • làm xúc động
    • trừng phạt
    • đá
    • đập
    • vịn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colpire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colpire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch