Phép dịch "colossale" thành Tiếng Việt

khổng lồ, to lớn, vĩ đại là các bản dịch hàng đầu của "colossale" thành Tiếng Việt.

colossale adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khổng lồ

    adjective

    Semplicemente grazie a questa macchina gigante e colossale, chiamata desalinizzazione.

    Đơn giản là nhờ chiếc máy khổng lồ có tên là máy loại muối này.

  • to lớn

    adjective

    Al loro arrivo dovranno erigere alloggi adeguati e accingersi all’impresa colossale di ricostruire il tempio e la città.

    Khi tới nơi, họ phải cất nhà để ở và chuẩn bị một công việc to lớn là tái thiết đền thờ và thành.

  • vĩ đại

    adjective

    Un’impresa così colossale avrebbe messo a dura prova qualsiasi costruttore navale dell’antichità.

    Một công trình vĩ đại như thế hẳn phải làm kinh ngạc bất cứ thợ đóng tàu nào thời xưa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " colossale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "colossale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch