Phép dịch "coevo" thành Tiếng Việt
cùng thời, đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "coevo" thành Tiếng Việt.
coevo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cùng thời
Sia Metusela che Lamec erano stati coevi del primo uomo, Adamo.
Cả Mê-tu-sê-la và Lê-méc sống cùng thời với người đầu tiên là A-đam.
-
đồng thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " coevo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm