Phép dịch "codifica" thành Tiếng Việt
mã hóa là bản dịch của "codifica" thành Tiếng Việt.
codifica
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
mã hóa
verbAnalizza e salva i metadati presi da smart card codificate.
Nó quét và lưu trữ siêu dữ liệu từ các thẻ mã hóa thông minh.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " codifica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "codifica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
lập điều lệ · pháp điển hóa
Thêm ví dụ
Thêm