Phép dịch "citoscheletro" thành Tiếng Việt

Bộ xương tế bào, bộ xương tế bào là các bản dịch hàng đầu của "citoscheletro" thành Tiếng Việt.

citoscheletro noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Bộ xương tế bào

  • bộ xương tế bào

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " citoscheletro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "citoscheletro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch