Phép dịch "cirrosi" thành Tiếng Việt
bệnh xơ gan là bản dịch của "cirrosi" thành Tiếng Việt.
cirrosi
adjective
noun
ngữ pháp
-
bệnh xơ gan
A quel punto potrebbe sopraggiungere la cirrosi oppure un tumore del fegato.
Lúc đó, bệnh xơ gan hay ung thư gan có thể đã phát triển.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cirrosi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "cirrosi" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Xơ gan · xơ gan
Thêm ví dụ
Thêm