Phép dịch "cinema" thành Tiếng Việt

rạp chiếu phim, rạp phim, rạp xi nê là các bản dịch hàng đầu của "cinema" thành Tiếng Việt.

cinema noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • rạp chiếu phim

    noun

    Sentite i cinema della zona, chiedete se l'hanno visto.

    Dò la chỗ rạp chiếu phim, xem có ai từng thấy anh ta không.

  • rạp phim

    noun

    Non ho mai sentito parlare di un cinema che non dice quale film verra'proiettato.

    Cháu không biết lại có rạp phim không quảng bá các bộ phim đang chiếu đấy.

  • rạp xi nê

    noun
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • rạp xi-nê
    • phim
    • điện ảnh
    • chiếu bóng
    • rạp chiếu bóng
    • 電影
    • Rạp chiếu phim
    • kỹ thuật điện ảnh
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cinema " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "cinema"

Các cụm từ tương tự như "cinema" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "cinema" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch