Phép dịch "chutney" thành Tiếng Việt
tương ớt, Chutney là các bản dịch hàng đầu của "chutney" thành Tiếng Việt.
chutney
noun
ngữ pháp
-
tương ớt
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " chutney " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Chutney
-
Chutney
Aveva promesso di non scoparsi il mio miglior amico, Chook Chutney.
Cô ta không đồng ý chơi với thằng cạ cứng của tôi. Chook Chutney.
Thêm ví dụ
Thêm