Phép dịch "cheesecake" thành Tiếng Việt
Bánh pho mát là bản dịch của "cheesecake" thành Tiếng Việt.
cheesecake
noun
feminine
ngữ pháp
-
Bánh pho mát
dolce a base di formaggio
Nella cheesecake e nei vari dessert,
Và trong bánh pho mát và đủ món tráng miệng,
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cheesecake " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm