Phép dịch "centro" thành Tiếng Việt

trung tâm, 中心, giữa là các bản dịch hàng đầu của "centro" thành Tiếng Việt.

centro noun verb masculine ngữ pháp

Il punto di un segmento che si trova in mezzo a due estremi. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trung tâm

    noun

    Volevo andare in un centro di formazione e di ricerca.

    Và tôi đã muốn được vào một trung tâm huấn luyện và một trung tâm khảo sát.

  • 中心

    noun
  • giữa

    noun

    Perchè non cominciate dal centro e poi andate verso le due estremità?

    Hai người chúng tôi ở giữa bắt đầu, rồi cứ vậy mà đi tới cuối cùng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • khối giữa
    • phái giữa
    • trung khu
    • tâm
    • Chủ nghĩa ôn hòa
    • trung điểm
    • điểm giữa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centro " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Centro

Centro (regione francese) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Centre

    Centro (regione francese)

Các cụm từ tương tự như "centro" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "centro" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch