Phép dịch "centesimo" thành Tiếng Việt

phần trăm, thứ một trăm, đồng xu là các bản dịch hàng đầu của "centesimo" thành Tiếng Việt.

centesimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phần trăm

    a un centesimo del costo del sistema tradizionale.

    với chi phí bằng một phần trăm hệ thống truyền thống

  • thứ một trăm

  • đồng xu

    Beh, ovvio, chi usa più i centesimi al giorno d'oggi?

    Vâng, ý anh là ai còn mang những đồng xu đó trong thời này chứ?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " centesimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "centesimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch