Phép dịch "catrame" thành Tiếng Việt
hắc ín, dầu hắc, nhựa đường là các bản dịch hàng đầu của "catrame" thành Tiếng Việt.
catrame
noun
ngữ pháp
-
hắc ín
nounEra stato visto in un villaggio con la bava alla bocca, colava sangue simile a catrame.
Một số người dân tìm thấy anh ta. Miệng sủi bọt, mồm anh ta nhỏ ra hắc ín.
-
dầu hắc
nounIl mondo non ha più bisogno di miniere di catrame.
Trên thế giới không cần thêm bất kỳ mỏ dầu hắc ín nào.
-
nhựa đường
era come muoversi in mezzo al catrame.
cảm giác giống như chân ngập trong nhựa đường vậy.
-
Hắc ín
Era stato visto in un villaggio con la bava alla bocca, colava sangue simile a catrame.
Một số người dân tìm thấy anh ta. Miệng sủi bọt, mồm anh ta nhỏ ra hắc ín.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " catrame " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm