Phép dịch "cateto" thành Tiếng Việt

cạnh là bản dịch của "cateto" thành Tiếng Việt.

cateto noun masculine ngữ pháp

Uno dei due lati di un triangolo rettangolo, che formano l'angolo retto.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cạnh

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " cateto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "cateto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch