Phép dịch "cartiera" thành Tiếng Việt
nhà máy giấy là bản dịch của "cartiera" thành Tiếng Việt.
cartiera
noun
feminine
ngữ pháp
-
nhà máy giấy
Tanya lavorava nella stessa cartiera.
Tanya cũng làm việc cùng nhà máy giấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cartiera " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm